Từ điển kỹ thuật
Geodeureo-kaljaebi 거들어 칼재비
Đánh hổ khẩu hỗ trợ· Đòn đánh (치기)
Geodeureo-kaljaebi, đòn đánh Taekwondo tên là Đánh hổ khẩu hỗ trợ. Xuất hiện trong 1 trên 17 poomsae Kukkiwon.
Đánh hổ khẩu hỗ trợ· Đòn đánh (치기)
Geodeureo-kaljaebi, đòn đánh Taekwondo tên là Đánh hổ khẩu hỗ trợ. Xuất hiện trong 1 trên 17 poomsae Kukkiwon.
Chúng tôi sẽ gửi một email duy nhất khi ra mắt - không có gì khác.