Poomsae Taekwondo · Yudanja · Bài quyền đai đen thứ 8

Hansu 한수

Nước

Hansu, biểu diễn bởi Eva Sandersen

Giới thiệu về bài quyền

Hansu nghĩa là nước, cội nguồn gìn giữ sự sống và nuôi lớn muôn loài. Nó tượng trưng cho sinh thành và trưởng thành, mạnh và yếu, lòng khoan dung, sự hài hòa và khả năng thích ứng. Sức mạnh của bài phải đến từ sự trôi chảy: mềm như nước, liên tục như những giọt nước tụ thành đại dương.

Hansu là bài số 8 trong chín bài Yudanja, thuộc chương trình đai đen của World Taekwondo. Đi sau Chonkwon. Đi trước Ilyeo.

Đồ hình

Cấp độ

Đẳng 8

Động tác

27

Kihap

2

Từng bước

27 động tác của Hansu theo thứ tự Kukkiwon, mỗi động tác có tên bằng tiếng Hàn phiên âm và tiếng Việt, cùng thế tấn thực hiện. Một nhịp có thể thực hiện nhiều hơn một kỹ thuật.

00
Gyeopson 겹손
Chồng tay
Tấn chuẩn bị (Junbi)
Gyeopson, Chồng tay
Tiến lên
01
Sonnaldeung-hecheo-makgi 손날등 헤쳐막기
Đỡ tách cạnh trong bàn tay
Tấn dài trái
Sonnaldeung-hecheo-makgi, Đỡ tách cạnh trong bàn tay
02
Mejumeok-yang-yeopguri-chigi 메주먹 양옆구리치기
Đánh búa tay hai bên sườn
Tấn dài phải
Mejumeok-yang-yeopguri-chigi, Đánh búa tay hai bên sườn
Bước lùi
03
Oesanteul-makgi 외산틀막기
Đỡ hình núi đơn
Tấn dài trái
Oesanteul-makgi, Đỡ hình núi đơn
04
Momtong-jireugi 몸통지르기
Đấm trung đẳng
Tấn dài trái
Momtong-jireugi, Đấm trung đẳng
05
Oesanteul-makgi 외산틀막기
Đỡ hình núi đơn
Tấn dài phải
Oesanteul-makgi, Đỡ hình núi đơn
06
Momtong-jireugi 몸통지르기
Đấm trung đẳng
Tấn dài phải
Momtong-jireugi, Đấm trung đẳng
07
Oesanteul-makgi 외산틀막기
Đỡ hình núi đơn
Tấn dài trái
Oesanteul-makgi, Đỡ hình núi đơn
08
Momtong-jireugi 몸통지르기
Đấm trung đẳng
Tấn dài trái
Momtong-jireugi, Đấm trung đẳng
Tiếp tục tiến lên
09
Sonnaldeung-hecheo-makgi 손날등 헤쳐막기
Đỡ tách cạnh trong bàn tay
Tấn dài phải
Sonnaldeung-hecheo-makgi, Đỡ tách cạnh trong bàn tay
Góc Tây Bắc
10
Geodeureo-kaljaebi 거들어 칼재비
Đánh hổ khẩu hỗ trợ
Tấn dài trái
Geodeureo-kaljaebi, Đánh hổ khẩu hỗ trợ
11
Jeocheo-jireugi 젖혀지르기
Đấm ngửa tay
Tấn phụ
Jeocheo-jireugi, Đấm ngửa tay
Góc Tây Bắc (về trung tâm)
12
Arae-pyojeok-makgi 아래 표적막기
Đỡ hạ đẳng trúng đích
Trung bình tấn
Arae-pyojeok-makgi, Đỡ hạ đẳng trúng đích
13
Sonnal-keumgang-makgi 손날 금강막기
Đỡ kim cương cạnh tay
Tấn sau phải
Sonnal-keumgang-makgi, Đỡ kim cương cạnh tay
Góc Tây Nam
14
Jageun-doljjeogwi 작은 돌쩌귀
Bản lề nhỏ
Hạc tấn
Jageun-doljjeogwi, Bản lề nhỏ
15
Yeop-chagi 옆차기
Đá tống ngang
Đá (nhìn hướng Tây Nam)
Yeop-chagi, Đá tống ngang
Jebipum-mok-chigi 제비품 목 치기
Chém cổ thế én
Tấn dài trái
Jebipum-mok-chigi, Chém cổ thế én
16
Ap-chagi 앞차기
Đá tống trước
Đá
Ap-chagi, Đá tống trước
Deungjumeok-eolgul-ap-chigi 등주먹 얼굴 앞치기
Đánh mu đấm thượng đẳng ra trước
Tấn chéo sau trái
Deungjumeok-eolgul-ap-chigi, Đánh mu đấm thượng đẳng ra trước
Góc Tây Nam (về trung tâm)
17
Sonnal-yeop-chigi 손날 옆치기
Chém ngang
Trung bình tấn
Sonnal-yeop-chigi, Chém ngang
18
Pyojeok-chagi 표적차기
Đá trúng đích
Đá
Pyojeok-chagi, Đá trúng đích
Palgup-pyojeok-chigi 팔굽 표적치기
Đánh chỏ trúng đích
Trung bình tấn
Palgup-pyojeok-chigi, Đánh chỏ trúng đích
Góc Đông Bắc
19
Modumbal 모둠발
Chụm hai chân
Tấn chụm
Modumbal, Chụm hai chân
Geodeureo-kaljaebi 거들어 칼재비
Đánh hổ khẩu hỗ trợ
Tấn dài phải
Geodeureo-kaljaebi, Đánh hổ khẩu hỗ trợ
20
Jeocheo-jireugi 젖혀지르기
Đấm ngửa tay
Tấn phụ
Jeocheo-jireugi, Đấm ngửa tay
Góc Đông Bắc (về trung tâm)
21
Arae-pyojeok-makgi 아래 표적막기
Đỡ hạ đẳng trúng đích
Trung bình tấn
Arae-pyojeok-makgi, Đỡ hạ đẳng trúng đích
22
Sonnal-keumgang-makgi 손날 금강막기
Đỡ kim cương cạnh tay
Tấn sau trái
Sonnal-keumgang-makgi, Đỡ kim cương cạnh tay
Góc Đông Nam
23
Jageun-doljjeogwi 작은 돌쩌귀
Bản lề nhỏ
Hạc tấn
Jageun-doljjeogwi, Bản lề nhỏ
24
Yeop-chagi 옆차기
Đá tống ngang
Đá (nhìn hướng Đông Nam)
Yeop-chagi, Đá tống ngang
Jebipum-mok-chigi 제비품 목 치기
Chém cổ thế én
Tấn dài phải
Jebipum-mok-chigi, Chém cổ thế én
25
Ap-chagi 앞차기
Đá tống trước
Đá
Ap-chagi, Đá tống trước
Deungjumeok-eolgul-ap-chigi 등주먹 얼굴 앞치기
Đánh mu đấm thượng đẳng ra trước
Tấn chéo sau phải
Deungjumeok-eolgul-ap-chigi, Đánh mu đấm thượng đẳng ra trước
Góc Đông Nam (về trung tâm)
26
Sonnal-yeop-chigi 손날 옆치기
Chém ngang
Trung bình tấn
Sonnal-yeop-chigi, Chém ngang
27
Pyojeok-chagi 표적차기
Đá trúng đích
Đá
Pyojeok-chagi, Đá trúng đích
Palgup-pyojeok-chigi 팔굽 표적치기
Đánh chỏ trúng đích
Trung bình tấn
Palgup-pyojeok-chigi, Đánh chỏ trúng đích