Từ điển kỹ thuật

Đòn đá

차기 · 16 kỹ thuật

16 đòn đá trong 17 poomsae Kukkiwon, mỗi mục đều có tên bằng tiếng Hàn phiên âm, hangul và tiếng Việt.

An-bandal-chagi, Đá lưỡi liềm vào trong An-bandal-chagi 안 반달차기 Đá lưỡi liềm vào trong Ap-chagi, Đá tống trước Ap-chagi 앞차기 Đá tống trước Bakkat-bandal-chagi, Đá lưỡi liềm ra ngoài Bakkat-bandal-chagi 바깥 반달차기 Đá lưỡi liềm ra ngoài Dollyeo-chagi, Đá vòng cầu Dollyeo-chagi 돌려차기 Đá vòng cầu Dubaldangseong-chagi, Đá bay Dubaldangseong-chagi 두발당성차기 Đá bay Dwi-chagi, Đá tống sau Dwi-chagi 뒤차기 Đá tống sau Dwidora-yeop-chagi, Quay sau đá tống ngang Dwidora-yeop-chagi 뒤돌아 옆차기 Quay sau đá tống ngang Huryeo-chagi, Đá móc Huryeo-chagi 후려차기 Đá móc Momdollyeo-huryeo-chagi, Quay sau đá móc Momdollyeo-huryeo-chagi 몸돌려 후려차기 Quay sau đá móc Naeryeo-chagi, Đá chẻ Naeryeo-chagi 내려차기 Đá chẻ Oesanteul-yeop-chagi, Đá tống ngang + đỡ hình núi đơn Oesanteul-yeop-chagi 외산틀옆차기 Đá tống ngang + đỡ hình núi đơn Pyojeok-chagi, Đá trúng đích Pyojeok-chagi 표적차기 Đá trúng đích Ttwieo-ap-chagi, Nhảy đá tống trước Ttwieo-ap-chagi 뛰어 앞차기 Nhảy đá tống trước Ttwieo-pyojeok-chagi, Nhảy đá trúng đích Ttwieo-pyojeok-chagi 뛰어 표적차기 Nhảy đá trúng đích Ttwieo-yeop-chagi, Nhảy đá tống ngang Ttwieo-yeop-chagi 뛰어 옆차기 Nhảy đá tống ngang Yeop-chagi, Đá tống ngang Yeop-chagi 옆차기 Đá tống ngang