Từ điển kỹ thuật
Đòn đấm
지르기 · 19 kỹ thuật
19 đòn đấm trong 17 poomsae Kukkiwon, mỗi mục đều có tên bằng tiếng Hàn phiên âm, hangul và tiếng Việt.
Bandae-jireugi 반대 지르기 Đấm nghịch tay
Baro-jireugi 바로 지르기 Đấm thuận tay
Chetdari-jireugi 쳇다리지르기 Đấm đồng thời
Danggyeo-teok-jireugi 당겨 턱 지르기 Kéo về đấm móc lên
Dollyeo-jireugi 돌려지르기 Đấm móc ngang
Dubeon-jireugi 두번지르기 Đấm kép
Eolgul-jireugi 얼굴지르기 Đấm thượng đẳng
Jeocheo-jireugi 젖혀지르기 Đấm ngửa tay
Keumgang-jireugi 금강지르기 Đấm kim cương
Keumgang-yeop-jireugi 금강 옆지르기 Đấm ngang kim cương
Momtong-jireugi 몸통지르기 Đấm trung đẳng
Momtong-yeop-jireugi 몸통 옆지르기 Đấm ngang
Naeryeo-jireugi 내려지르기 Đấm xuống
Pyeonsonkkeut-eopeo-jjireugi (편손끝) 엎어찌르기 Xỉa tay úp
Pyeonsonkkeut-jeocheo-jjireugi 편손끝 젖혀찌르기 Xỉa tay ngửa
Pyeonsonkkeut-sewo-jjireugi (편손끝) 세워찌르기 Xỉa tay dựng
Pyojeok-jireugi 표적지르기 Đấm trúng đích
Sewo-jireugi 세워지르기 Đấm dựng
Sosum-jireugi 솟음지르기 Đấm móc lên hai tay