Từ điển kỹ thuật

Thế tấn

서기 · 21 kỹ thuật

21 thế tấn trong 17 poomsae Kukkiwon, mỗi mục đều có tên bằng tiếng Hàn phiên âm, hangul và tiếng Việt.

Ap-kkoa-seogi, Tấn chéo trước Ap-kkoa-seogi 앞꼬아서기 Tấn chéo trước Ap-seogi, Tấn ngắn Ap-seogi 앞서기 Tấn ngắn Apgubi, Tấn dài Apgubi 앞굽이 Tấn dài Beom-seogi, Hổ tấn Beom-seogi 범서기 Hổ tấn Bojumeok-junbi, Thế chuẩn bị bọc quyền Bojumeok-junbi 보주먹준비 Thế chuẩn bị bọc quyền Dujumeok-heori-seogi, Thế hai đấm bên hông Dujumeok-heori-seogi 두주먹허리서기 Thế hai đấm bên hông Dwi-kkoa-seogi, Tấn chéo sau Dwi-kkoa-seogi 뒤꼬아서기 Tấn chéo sau Dwitgubi, Tấn sau Dwitgubi 뒷굽이 Tấn sau Gibon-junbi, Thế chuẩn bị cơ bản Gibon-junbi 기본준비 Thế chuẩn bị cơ bản Gyeopson-junbi, Thế chuẩn bị chồng tay Gyeopson-junbi 겹손준비 Thế chuẩn bị chồng tay Gyeorugi-junbi, Thế chuẩn bị đối kháng Gyeorugi-junbi 겨루기준비 Thế chuẩn bị đối kháng Gyeotdari-seogi, Tấn phụ Gyeotdari-seogi 곁다리서기 Tấn phụ Hakdari-seogi, Hạc tấn Hakdari-seogi 학다리서기 Hạc tấn Jageun-doljjeogwi, Bản lề nhỏ Jageun-doljjeogwi 작은 돌쩌귀 Bản lề nhỏ Juchum-seogi, Trung bình tấn Juchum-seogi 주춤서기 Trung bình tấn Moa-seogi, Tấn chụm Moa-seogi 모아서기 Tấn chụm Nalgae-pyeogi, Thế dang cánh Nalgae-pyeogi 날개펴기 Thế dang cánh Narani-seogi, Tấn song song Narani-seogi 나란히서기 Tấn song song Oedari-seogi, Tấn một chân Oedari-seogi 외다리서기 Tấn một chân Ogeum-seogi, Tấn khoeo chân Ogeum-seogi 오금서기 Tấn khoeo chân Tongmilgi-junbi, Thế chuẩn bị đẩy hai tay Tongmilgi-junbi 통밀기준비 Thế chuẩn bị đẩy hai tay